益損 yì sǔn · ích tổn Hán Việt: ích tổn · Pinyin: yì sǔn Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 損 (tổn)Pinyinyì sǔnHán Việtích tổnCấu tạo益 + 損 · ích + tổn nghĩa thành phần: ích + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增减;兴革。Tân Hoa Tự Điển 1.增减;兴革。