益智糉 yì zhì zòng · ích trí tống Hán Việt: ích trí tống · Pinyin: yì zhì zòng Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 智 (trí) + 糉 (tống)Pinyinyì zhì zòngHán Việtích trí tốngCấu tạo益 + 智 + 糉 · ích + trí + tống nghĩa thành phần: ích + trí + tống