益獸 ích thú Hán Việt: ích thú Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 獸 (thú)Hán Việtích thúCấu tạo益 + 獸 · ích + thú nghĩa thành phần: ích + thú Nghĩa EngCihui 益獸 yìshòu n. useful animal M:¹zhǒng