益甲 yì jiǎ · ích giáp Hán Việt: ích giáp · Pinyin: yì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 甲 (giáp)Pinyinyì jiǎHán Việtích giápCấu tạo益 + 甲 · ích + giáp nghĩa thành phần: ích + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增兵。Tân Hoa Tự Điển 1.增兵。