益知 yì zhī · ích tri Hán Việt: ích tri · Pinyin: yì zhī Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 知 (tri)Pinyinyì zhīHán Việtích triCấu tạo益 + 知 · ích + tri nghĩa thành phần: ích + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"益智"。