益稷 yì jì · ích tắc Hán Việt: ích tắc · Pinyin: yì jì Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 稷 (tắc)Pinyinyì jìHán Việtích tắcCấu tạo益 + 稷 · ích + tắc nghĩa thành phần: ích + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禹臣伯益与后稷的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.禹臣伯益与后稷的并称。