益算 yì suàn · ích toán Hán Việt: ích toán · Pinyin: yì suàn Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 算 (toán)Pinyinyì suànHán Việtích toánCấu tạo益 + 算 · ích + toán nghĩa thành phần: ích + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增加岁数;延年。算,寿命。Tân Hoa Tự Điển 1.增加岁数;延年。算,寿命。