益精 ích tinh Hán Việt: ích tinh Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 精 (tinh)Hán Việtích tinhCấu tạo益 + 精 · ích + tinh nghĩa thành phần: ích + tinh Nghĩa EngCihui 益精 yìjīng v.o. <Ch. med.> increase the semen