益腎 ích thận Hán Việt: ích thận Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 腎 (thận)Hán Việtích thậnCấu tạo益 + 腎 · ích + thận nghĩa thành phần: ích + thận Nghĩa EngCihui 益腎 ìshèn v.o. tonifying the kidney