益胃 ích vị Hán Việt: ích vị Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 胃 (vị)Hán Việtích vịCấu tạo益 + 胃 · ích + vị nghĩa thành phần: ích + vị Nghĩa EngCihui 益胃 yìwèi v.o. tonify the stomach