益賦 yì fù · ích phú Hán Việt: ích phú · Pinyin: yì fù Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 賦 (phú)Pinyinyì fùHán Việtích phúCấu tạo益 + 賦 · ích + phú nghĩa thành phần: ích + phú