益進 yì jìn · ích tiến Hán Việt: ích tiến · Pinyin: yì jìn Tổng quan Cấu tạo: 益 (ích) + 進 (tiến)Pinyinyì jìnHán Việtích tiếnCấu tạo益 + 進 · ích + tiến nghĩa thành phần: ích + tiến