益遣

yì qiǎn ích khiển

Hán Việt: ích khiển · Pinyin: yì qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ích) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多次派人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多次派人。