盎司

àng sī áng ti

Hán Việt: áng ti · Pinyin: àng sī

Tổng quan

ao (hệ đo lường Anh) (từ mượn)

Cấu tạo: (áng) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao (hệ đo lường Anh) (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.量詞。表示質量的英制單位,為英語ounce的音譯,分金衡、常衡二種:金衡一盎司等於十二分之一磅;常衡一盎司等於十六分之一磅。簡寫為oz,也稱為「英兩」。 2.量詞。表示容量的單位。在英國的一盎司等於二十分之一品脫;在美國的一盎司等於十六分之一品脫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英美制质量或重量单位,符号oz。1盎司等于1/16磅,合28.3495克。旧称英两或唡。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) ounce (British imperial system)
  • Cihui (loanword) ounce (British imperial system)