盎撒 àng sā · áng tát Hán Việt: áng tát · Pinyin: àng sā Tổng quan Cấu tạo: 盎 (áng) + 撒 (tát)Pinyinàng sāHán Việtáng tátCấu tạo盎 + 撒 · áng + tát nghĩa thành phần: áng + tát Nghĩa EngCC-CEDICT Anglo-SaxonCihui Anglo-Saxon