盎撒

àng sāáng tát

Hán Việt: áng tát · Pinyin: àng sā

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【盎撒】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "Anglo-Saxon"]]]}]

Cấu tạo: 盎 (áng) + 撒 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Anglo-Saxon

Eng

  • Cihui Anglo-Saxon

Từ liên quan

Gần nghĩa

撒下 · 撒但 · 撒刁 · 撒娇 · 撒尿 · 撒布 · 撒手 · 撒拉