盏子 zhǎn zǐ·trản tử Hán Việt: trản tử · Pinyin: zhǎn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 盞 (trản) + 子 (tử)Pinyinzhǎn zǐHán Việttrản tửCấu tạo盞 + 子 · trản + tử nghĩa thành phần: trản + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 táchĐứcHandedict Schale, Tasse, Becher Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿