盞碟 zhǎn dié · trản điệp Hán Việt: trản điệp · Pinyin: zhǎn dié Tổng quan Cấu tạo: 盞 (trản) + 碟 (điệp)Pinyinzhǎn diéHán Việttrản điệpCấu tạo盞 + 碟 · trản + điệp nghĩa thành phần: trản + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小杯。Tân Hoa Tự Điển 1.小杯。