盏面

zhǎn miàntrản diện

Hán Việt: trản diện · Pinyin: zhǎn miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盏口平面。

Cấu tạo: 盞 (trản) + 面 (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盏口平面。

Từ liên quan

Gần nghĩa

面上 · 面世 · 面临 · 面交 · 面体 · 面值 · 面儿 · 面具