鹽公堂

yán gōng táng diêm công đường

Hán Việt: diêm công đường · Pinyin: yán gōng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (công) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指经官府准允开业的盐商的盐栈◇亦指官府的盐栈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指经官府准允开业的盐商的盐栈◇亦指官府的盐栈。