鹽呆子 yán dāi zi · diêm ngốc tử Hán Việt: diêm ngốc tử · Pinyin: yán dāi zi Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 呆 (ngốc) + 子 (tử)Pinyinyán dāi ziHán Việtdiêm ngốc tửCấu tạo鹽 + 呆 + 子 · diêm + ngốc + tử nghĩa thành phần: diêm + ngốc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对盐商的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对盐商的蔑称。