盐坨子

yán tuó ziDIÊM ĐÀ TỬ

Hán Việt: DIÊM ĐÀ TỬ · Pinyin: yán tuó zi

Tổng quan

TỬ mỏ muối lộ thiên; đống muối lộ thiên

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.露天的盐堆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

露天的鹽堆。

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 坨 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đống muối (tiếng địa phương)
  • Biên soạn a heap of salt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 露天的鹽堆。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.露天的盐堆。

Eng

  • Cihui open-air salt heap

Từ liên quan

Gần nghĩa

坨子 · 鹽坨