鹽屑巖 diêm tiết nham Hán Việt: diêm tiết nham Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 屑 (tiết) + 巖 (nham)Hán Việtdiêm tiết nhamCấu tạo鹽 + 屑 + 巖 · diêm + tiết + nham nghĩa thành phần: diêm + tiết + nham