鹽崎恭久

yán qí gōng jiǔ diêm khi cung cửu

Hán Việt: diêm khi cung cửu · Pinyin: yán qí gōng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (khi) + (cung) + (cửu)