鹽崎恭久 yán qí gōng jiǔ · diêm khi cung cửu Hán Việt: diêm khi cung cửu · Pinyin: yán qí gōng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 崎 (khi) + 恭 (cung) + 久 (cửu)Pinyinyán qí gōng jiǔHán Việtdiêm khi cung cửuCấu tạo鹽 + 崎 + 恭 + 久 · diêm + khi + cung + cửu nghĩa thành phần: diêm + khi + cung + cửu