鹽巡道 yán xún dào · diêm tuần đạo Hán Việt: diêm tuần đạo · Pinyin: yán xún dào Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 巡 (tuần) + 道 (đạo)Pinyinyán xún dàoHán Việtdiêm tuần đạoCấu tạo鹽 + 巡 + 道 · diêm + tuần + đạo nghĩa thành phần: diêm + tuần + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代称以分巡道兼任盐法道的长官。Tân Hoa Tự Điển 1.清代称以分巡道兼任盐法道的长官。