鹽瓶兒

diêm bình nhi

Hán Việt: diêm bình nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (bình) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹽瓶兒 ánpíngr ►See yánpíng