鹽菜銀

yán cài yín diêm thái ngân

Hán Việt: diêm thái ngân · Pinyin: yán cài yín

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thái) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指日用菜金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指日用菜金。