鹽角兒 yán jiǎo ér · diêm giác nhi Hán Việt: diêm giác nhi · Pinyin: yán jiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Pinyinyán jiǎo érHán Việtdiêm giác nhiCấu tạo鹽 + 角 + 兒 · diêm + giác + nhi nghĩa thành phần: diêm + giác + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"盐角儿令"; 词牌名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"盐角儿令"。 2.词牌名。