鹽課銀

yán kè yín diêm khóa ngân

Hán Việt: diêm khóa ngân · Pinyin: yán kè yín

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (khóa) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征收盐课所得的银子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征收盐课所得的银子。