鹽醬口

yán jiàng kǒu diêm tương khẩu

Hán Việt: diêm tương khẩu · Pinyin: yán jiàng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (tương) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说不吉利的话有应验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指说不吉利的话有应验。