鹽鐵官 yán tiě guān · diêm thiết quan Hán Việt: diêm thiết quan · Pinyin: yán tiě guān Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 鐵 (thiết) + 官 (quan)Pinyinyán tiě guānHán Việtdiêm thiết quanCấu tạo鹽 + 鐵 + 官 · diêm + thiết + quan nghĩa thành phần: diêm + thiết + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代掌管盐铁的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌管盐铁的官员。