鹽馱子 yán tuó zi · diêm đà tử Hán Việt: diêm đà tử · Pinyin: yán tuó zi Tổng quan Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 馱 (đà) + 子 (tử)Pinyinyán tuó ziHán Việtdiêm đà tửCấu tạo鹽 + 馱 + 子 · diêm + đà + tử nghĩa thành phần: diêm + đà + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用牲畜贩运盐的人。Tân Hoa Tự Điển 1.用牲畜贩运盐的人。