鹽鱉戶

yán biē hù diêm miết hộ

Hán Việt: diêm miết hộ · Pinyin: yán biē hù

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (miết) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝙蝠的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝙蝠的俗称。