監鄉

jiān xiāng giam hương

Hán Việt: giam hương · Pinyin: jiān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚩尤冢所在地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚩尤冢所在地。