監書 jiān shū · giam thư Hán Việt: giam thư · Pinyin: jiān shū Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 書 (thư)Pinyinjiān shūHán Việtgiam thưCấu tạo監 + 書 · giam + thư nghĩa thành phần: giam + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国子监所刻的书。Tân Hoa Tự Điển 1.国子监所刻的书。