監僕 jiān pū · giam bộc Hán Việt: giam bộc · Pinyin: jiān pū Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 僕 (bộc)Pinyinjiān pūHán Việtgiam bộcCấu tạo監 + 僕 · giam + bộc nghĩa thành phần: giam + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬称负责监察的人。Tân Hoa Tự Điển 1.贬称负责监察的人。