監作

jiān zuò giam tác

Hán Việt: giam tác · Pinyin: jiān zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督制作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督制作。