監侍

jiān shì giam thị

Hán Việt: giam thị · Pinyin: jiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监护陪从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监护陪从。