監典

jiān diǎn giam điển

Hán Việt: giam điển · Pinyin: jiān diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督主管。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督主管。