監農 jiān nóng · giam nông Hán Việt: giam nông · Pinyin: jiān nóng Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 農 (nông)Pinyinjiān nóngHán Việtgiam nôngCấu tạo監 + 農 · giam + nông nghĩa thành phần: giam + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监督农事。Tân Hoa Tự Điển 1.监督农事。