監刻 jiān kè · giam khắc Hán Việt: giam khắc · Pinyin: jiān kè Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 刻 (khắc)Pinyinjiān kèHán Việtgiam khắcCấu tạo監 + 刻 · giam + khắc nghĩa thành phần: giam + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹监本。Tân Hoa Tự Điển 1.犹监本。