監廚

jiān chú giam trù

Hán Việt: giam trù · Pinyin: jiān chú

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督庖厨; 指监督庖厨的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督庖厨。 2.指监督庖厨的人。