監史

jiān shǐ giam sử

Hán Việt: giam sử · Pinyin: jiān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓汉廷尉的属官监与掾史; 指刺史; 监修史书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓汉廷尉的属官监与掾史。 2.指刺史。 3.监修史书。