監司
giam ti
Hán Việt: giam ti · Pinyin: jiān sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 负有监察之责的官吏『以后的司隶校尉和督察州县的刺史﹑转动使﹑按察使﹑布政使等通称为监司; 监察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.负有监察之责的官吏『以后的司隶校尉和督察州县的刺史﹑转动使﹑按察使﹑布政使等通称为监司。 2.监察。
Hán Việt: giam ti · Pinyin: jiān sī