監吏 jiān lì · giam lại Hán Việt: giam lại · Pinyin: jiān lì Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 吏 (lại)Pinyinjiān lìHán Việtgiam lạiCấu tạo監 + 吏 · giam + lại nghĩa thành phần: giam + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负有监督之责的官吏; 指驿吏。Tân Hoa Tự Điển 1.负有监督之责的官吏。 2.指驿吏。