監國
giam quốc
Hán Việt: giam quốc · Pinyin: jiān guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监管国事。太子代君主管理国事称"监国"; 君主因故不能亲政,由权臣或近亲摄政,亦称"监国"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.监管国事。太子代君主管理国事称"监国"。 2.君主因故不能亲政,由权臣或近亲摄政,亦称"监国"。
Eng
- Cihui 監國 iānguó n. regent