監壹

jiān yī giam nhất

Hán Việt: giam nhất · Pinyin: jiān yī

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督而使之统一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督而使之统一。