監守
giam thủ
Hán Việt: giam thủ · Pinyin: jiān shǒu
Tổng quan
giám sát
Nghĩa
Việt
- Cihui giám sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 看管、看守。《初刻拍案驚奇》卷一七:「娘不到得逃走了,誰要你如此監守!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 监督看管:~自盗丨选举时票箱由专人~。
Eng
- CC-CEDICT to have custody of
- Cihui to have custody of
ja
- JMdict custody|watching over