監審 jiān shěn · giam thẩm Hán Việt: giam thẩm · Pinyin: jiān shěn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 審 (thẩm)Pinyinjiān shěnHán Việtgiam thẩmCấu tạo監 + 審 · giam + thẩm nghĩa thành phần: giam + thẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监测审核;监督审查:成本~丨对粮食价格进行~。