監就 jiān jiù · giam tựu Hán Việt: giam tựu · Pinyin: jiān jiù Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 就 (tựu)Pinyinjiān jiùHán Việtgiam tựuCấu tạo監 + 就 · giam + tựu nghĩa thành phần: giam + tựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督促造就。Tân Hoa Tự Điển 1.督促造就。