監州

jiān zhōu giam châu

Hán Việt: giam châu · Pinyin: jiān zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监察州县; 指监察州县之官; 宋代于诸州置通判,亦称监州。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监察州县。 2.指监察州县之官。 3.宋代于诸州置通判,亦称监州。